sủng ái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Yêu thương, quý mến một cách đặc biệt, thường dành cho người có địa vị cao (như vua chúa) đối với người dưới (như cung phi, tì thiếp): "sủng ái" diễn tả tình cảm yêu chiều, ưu ái hết mực, thường mang sắc thái trang trọng và cổ xưa, gắn liền với bối cảnh cung đình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vị hoàng đế sủng ái một người thiếp nhất trong hậu cung. (Vị hoàng đế hết mực yêu thương một người thiếp nhất trong hậu cung.)
- Lịch sử ghi lại nhiều giai thoại về những phi tần được sủng ái. (Lịch sử ghi lại nhiều giai thoại về những phi tần được yêu chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Được sủng ái": ở trạng thái được yêu thương, chiều chuộng đặc biệt.
- Bà ta từng một thời được sủng ái, nhưng rồi cũng sớm bị lãng quên. (Bà ta từng một thời được yêu chiều, nhưng rồi cũng sớm bị lãng quên.)
"Kẻ được sủng ái": danh từ hóa, chỉ người nhận được tình cảm yêu chiều đặc biệt đó.
- Kẻ được sủng ái thường trở thành mục tiêu của sự ghen ghét. (Người được yêu chiều thường trở thành mục tiêu của sự ghen ghét.)
Biến thể và từ gần giống
- Sủng (động từ, cổ): yêu thương, chiều chuộng (thường dùng trong kết hợp như "sủng ái", "sủng phi").
- Ái (động từ): yêu (như trong "yêu ái", "ái tình"), là yếu tố Hán Việt mang nghĩa yêu thương.
Từ đồng nghĩa
- Yêu chiều: yêu thương và chiều theo ý muốn (nghĩa gần, phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
- Ưu ái: tỏ ra quý mến, thiên vị hơn (thiên về sự ưu tiên, ban ân huệ).
- Quý mến: yêu thích, trân trọng (nghĩa rộng và phổ biến).
Lưu ý về sắc thái và cách dùng
- Từ này mang sắc thái cổ xưa, văn chương, chủ yếu được dùng khi nói về các mối quan hệ trong lịch sử, đặc biệt là trong cung đình phong kiến.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, ít khi dùng để nói về tình cảm đời thường. Nếu có, thường mang ý nghĩa mỉa mai hoặc so sánh với sự yêu chiều đặc biệt.
- Thường đi kèm với chủ thể có quyền lực cao (vua, chúa) và đối tượng là người dưới quyền (cung tần, mỹ nữ).
- đgt. Hết sức yêu (nói về quan hệ giữa vua và cung phi, cung tần mĩ nữ): được vua sủng ái.